QUYẾT ĐỊNH VỀ VIỆC PHÂN CÔNG NHIỆM VỤ CHO GIÁO VIÊN NĂM HỌC 2023-2024
Lượt xem:


| (Kèm theo quyết định số: 19/QĐ-THPTTVB ngày 25/8/2023 của Hiệu trưởng trường THPT Trần Văn Bảo) | ||||||||||
| PHÂN CÔNG NHIỆM VỤ GIÁO VIÊN NĂM HỌC 2023-2024 | ||||||||||
| STT | Họ và tên | Môn | Chức vụ | Phân công dạy chính môn |
Phân công dạy GDĐP |
Phân công dạy HĐ HN,TN |
Số tiết thực dạy/tuần |
Kiêm nhiệm |
Số tiết KN tuần |
Tổng số tiết/tuần |
| 1 | Tổng Thị Tuyết | Toán | TTCM | 12D, 12E, 12G | 13.3 | 3 | 16.3 | |||
| 2 | Vũ Thị Nga | Toán | TPCM | 10C, 12B,12C | 13 | GVCN 10C | 1+4 | 18 | ||
| 3 | Phan Văn Thuân | Toán | 11C, 11H, 12A | 14 | GVCN 12A | 3 | 17 | |||
| 4 | Phạm Thị Thanh Huyền | Toán | 11B, 11E | 8 | GVCN 11E; UVBCH CĐ |
4+1 | 13 | |||
| 5 | Đỗ Thị Hải Yến | Toán | 10B, 10D, 10H | 11 | 11 | |||||
| 6 | Nguyễn Thị Tâm | Toán | 11A, 12H | 11A | 11.4 | 11.4 | ||||
| 7 | Nguyễn Thị Thủy | Toán | 11D, 11G | 11G | 10 | 10 | ||||
| 8 | Vũ Thị Thanh Huyền | Toán | 10A,10E | 10A | 11 | 11 | ||||
| 9 | Nguyễn Thị Mến | Văn | TTCM | 12E, 12G, 12H | 11.5 | GVCN 12H | 4.5 | 19 | ||
| 10 | Trương Thị Thu Hiền | Văn | TPCM | 10B, 10G, 12A | 11B | 10.9 | GVCN 10G; UVBCH CĐ |
1+4+1 | 16.9 | |
| 11 | Trần Lê Phong | Văn | 10A, 10D, 10H | 10B, 10C, 11C, 11G |
11 | 11 | ||||
| 12 | Trần Thị Hiền | Văn | 10C, 11A, 11C | 10A, 10G, 11H | 9.7 | GVCN 11C | 4 | 13.7 | ||
| 13 | Vũ Thị Hảo | Văn | 12B, 12C, 12D | 11A | 11.2 | GVCN 12D | 4.5 | 15.7 | ||
| 14 | Nguyễn Thị Vân | Văn | 11D, 11E, 11H | 10E, 10H | 11.5 | GVCN 11G | 4 | 15.5 | ||
| 15 | Phạm Thị Sáu | Văn | 10E, 11B, 11G | 10D, 11D, 11E | 10.8 | GVCN 11H | 4 | 14.8 | ||
| 16 | Nguyễn Hồng Các | Anh | TTCM | 11E, 12B, 12G | 10.4 | GVCN 12G; UVBCH CĐ |
3+4.5+1 | 18.9 | ||
| 17 | Lưu Thị Thu Huyền | Anh | 10B, 11B, 11G | 10B | 9 | GVCN 10B | 4 | 13 | ||
| 18 | Trần Thị Hồng Quyên | Anh | 10E, 10H, 12C, 12E | 10H | 13.3 | 13.3 | ||||
| 19 | Nguyễn Thị Huyền | Anh | 10A, 10G, 11A, 11H | 12 | GVCN 10A | 4 | 16 | |||
| 20 | Nguyễn Thi Duyên | Anh | 10D, 12A,12D, 12H | 14.4 | 14.4 | |||||
| 21 | Đỗ Thúy Kiều | Anh | 10C, 11C, 11D | 9 | ||||||
| 22 | Vũ Tuấn Việt | Lý | 10A, 10C, 10D, 12E, 12G |
10C | 14.3 | 14.3 | ||||
| 23 | Ngô Ngọc Chuyên | Lý | PCT CĐ, TKHĐ |
11A, 11C, 11E, 12B | 10.8 | GVCN 11A | 3+2+4 | 19.8 | ||
| 24 | Nguyễn Duy Cường | Lý | TTCM | 10B, 10E, 12A, 12H | 10C | 11.2 | 3 | 14.2 | ||
| 25 | Phạm Thị Hoa | Lý | 11B, 11D, 12C, 12D | 11.3 | GVCN 11B | 4 | 15.3 | |||
| 26 | Nguyễn Thị Thùy Linh | Hóa | 10A, 10D, 12B, 12E | 11.4 | GVCN 12E | 4.5 | 15.9 | |||
| 27 | Đoàn Kim Phụng | Hóa | TPCM | 11E, 12A, 12C, 12D | 9.9 | GVCN 12C | 1+4.5 | 15.4 | ||
| 28 | Nguyễn Thị Thúy | Hóa | 10C, 11B, 11C | 11D | 14.5 | 14.5 | ||||
| 29 | Trần Thị Bích Phương | Hóa | 10B, 10E, 11A, 11D | 11 | GVCN 11D | 4 | 15 | |||
| 30 | Phan Thị Ngân | Sinh | NTCM | 11A, 11B, 11C, 11H, 12B, 12D, 12G, 12H |
15.7 | GVCN 12B | 4.5 | 20.2 | ||
| 31 | Nguyễn Thị Xuân | Sinh | 10A, 10B, 10C, 10D, 10E, 12A, 12C, 12E |
17.5 | 17.5 | |||||
| 32 | Vũ Xuân Uy | Sử | 10B, 10G, 11C, 11D, 1A, 12G |
10D, 10H, 11B, 11E | 11.5 | 11.5 | ||||
| 33 | Vũ Thị Yên | Sử | TPCM | 10A, 10D, 11B, 11H, 12D, 12E, 12H |
10B, 10G, 11D, 11G | 11.9 | GVCN 10D | 1+4 | 16.9 | |
| 34 | Mai Thị Thanh Nga | Sử | CT CĐ | 10C, 10H, 10E, 10G, 12B, 12C |
10A, 10C, 11C, 11H | 12 | 3 | 15 | ||
| 35 | Đoàn Thị Tuyết | Địa | NTCM | 10G, 10H, 12D, 12G, 12H |
10A, 10B, 10D, 10E, 11C, 11D, 11E, 11G, 11H |
11D | 14.7 | 14.7 | ||
| 36 | Nguyễn Thị Phượng | Địa | 11D, 11G, 11H, 12A, 12B, 12C, 12E |
10C, 10G, 10H, 11A, 11B |
11D | 15.1 | 15.1 | |||
| 37 | Bùi Thị Thu Huyền | GDCD | TTCM | 11E, 12A, 12B, 12C, 12D, 12E, 12G, 12H |
11E | 11.7 | 4 | 15.7 | ||
| 38 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | GDCD | 10G, 10H, 11G, 11H | 11A, 11B, 11C, 11D, 11E, 11G, 11H |
11H | 13.4 | 13.4 | |||
| 39 | Đoàn Văn Tuân | Công nghệ |
TTCM | 10D, 12A, 12D, 12G, 12H |
10A, 10B, 10C, 10D |
10D | 9.8 | 3 | 12.8 | |
| 40 | Bùi Đình Hiền | Công nghệ |
10E, 11E, 11H, 12B, 12C, 12E |
10E | 12 | GVCN 10E | 4 | 16 | ||
| 41 | Trần Thị Thắm | Công nghệ |
10G, 10H, 11C, 11G | 10E, 10G, 10H | 10G | 11.6 | GVCN 10H | 4 | 15.6 | |
| 42 | Hà Tuấn Anh | Tin | TPCM | 11A, 11D, 12A, 12B, 12C |
11C | 11 | QLPBM | 1+3 | 15 | |
| 43 | Đỗ Duy Hưng | Tin | 10G, 10H, 12D, 12E, 12G, 12H |
11C | 11.4 | QLPBM | 3 | 14.4 | ||
| 44 | Phạm Thị Thanh Hương | Tin | 10A, 10B, 10C, 11B, 11G |
10 | PBT | 6 | 16 | |||
| 45 | Nguyễn Thị Duyên | TD | TPCM | 11A, 11B, 11C,11D, 11E, 11G, 11H |
11B | 14 | 1 | 15 | ||
| 46 | Nguyễn Hồng Sơn | TD | 10A, 10B, 10C, 10D, 10E, 10G, 10H |
14 | 14 | |||||
| 47 | Hoàng Văn Đoàn | TD | 12A, 12B, 12C, 12D, 12E, 12G, 12H |
11B | 14 | 14 | ||||
| 48 | Trần Quốc Việt | QPAN | BTĐ, NTCM |
12A, 12B, 12C, 12D, 12E, 12G, 12H |
7 | 12 | 19 | |||
| 49 | Vũ Đình Diệp | QPAN | 10A, 10B, 10C, 10D, 10E, 10G, 10H, 11A, 11B, 11C, 11D, 11E, 11G, 11H |
14 | 14
|
|||||
